Một doanh nghiệp tại Đồng Xoài (Bình Phước) bị xử phạt 40 triệu đồng và đình chỉ hoạt động 3 tháng trong đợt kiểm tra đột xuất cuối năm 2025. Lý do: chưa có Giấy chứng nhận đủ điều kiện PCCC và hệ thống báo cháy tự động không hoạt động. Tổng thiệt hại ước tính gấp 10 lần so với chi phí khắc phục nếu làm trước.
Bài viết tổng hợp bảng mức phạt vi phạm PCCC đầy đủ theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, được bổ sung theo quy định mới nhất áp dụng năm 2026.
Mục lục
- Văn bản pháp luật quy định mức phạt PCCC
- Bảng mức phạt theo nhóm hành vi vi phạm
- Hình thức xử phạt bổ sung
- Trách nhiệm hình sự khi vi phạm nghiêm trọng
- Những lỗi phổ biến nhất tại doanh nghiệp Bình Phước
- Câu hỏi thường gặp
Văn bản pháp luật quy định mức phạt PCCC
Mức phạt vi phạm hành chính về PCCC hiện hành dựa trên hai văn bản chính:
Nghị định 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội. Chương VI (Điều 30–37) quy định cụ thể các hành vi vi phạm về PCCC và mức phạt tương ứng.
Nghị định 50/2024/NĐ-CP ngày 10/05/2024 — bổ sung một số tình tiết xử phạt mới, đặc biệt hình thức đình chỉ hoạt động đối với cơ sở chưa nghiệm thu PCCC và tịch thu phương tiện vi phạm trong vận chuyển hàng nguy hiểm.
Lưu ý quan trọng: Theo nguyên tắc xử phạt vi phạm hành chính, mức phạt áp dụng cho cá nhân; tổ chức (doanh nghiệp) vi phạm bị phạt gấp đôi mức phạt cá nhân trong cùng khung. Đây là nguyên tắc quy định tại Khoản 2 Điều 52 Luật Xử lý vi phạm hành chính số 15/2012/QH13.
Nguồn tra cứu: thuvienphapluat.vn
Bảng mức phạt theo nhóm hành vi vi phạm
Nhóm 1: Vi phạm về điều kiện hoạt động PCCC
Đây là nhóm có mức phạt cao nhất, liên quan đến việc hoạt động khi chưa đáp ứng điều kiện pháp lý.
| Hành vi vi phạm | Phạt cá nhân | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Hoạt động khi chưa có Giấy CN đủ điều kiện PCCC | 15.000.000 – 25.000.000 đ | 30.000.000 – 50.000.000 đ |
| Hoạt động khi chưa có Văn bản nghiệm thu PCCC | 10.000.000 – 20.000.000 đ | 20.000.000 – 40.000.000 đ |
| Không thực hiện thẩm duyệt thiết kế PCCC bắt buộc | 10.000.000 – 15.000.000 đ | 20.000.000 – 30.000.000 đ |
Nguồn: Điều 35 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Nhóm 2: Vi phạm về trang bị và bảo trì hệ thống PCCC
| Hành vi vi phạm | Phạt cá nhân | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Không lắp hệ thống báo cháy tự động theo quy định | 5.000.000 – 10.000.000 đ | 10.000.000 – 20.000.000 đ |
| Không lắp hệ thống chữa cháy tự động (sprinkler) | 5.000.000 – 10.000.000 đ | 10.000.000 – 20.000.000 đ |
| Không bảo trì hệ thống PCCC định kỳ | 3.000.000 – 5.000.000 đ | 6.000.000 – 10.000.000 đ |
| Để hệ thống PCCC hư hỏng, không hoạt động | 5.000.000 – 8.000.000 đ | 10.000.000 – 16.000.000 đ |
| Không có hoặc không đủ bình chữa cháy xách tay | 1.000.000 – 3.000.000 đ | 2.000.000 – 6.000.000 đ |
| Bình chữa cháy hết hạn sử dụng hoặc áp suất | 500.000 – 1.500.000 đ | 1.000.000 – 3.000.000 đ |
Nguồn: Điều 31–33 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Nhóm 3: Vi phạm về tổ chức và thực hiện PCCC
| Hành vi vi phạm | Phạt cá nhân | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Không thành lập đội PCCC cơ sở khi bắt buộc | 3.000.000 – 5.000.000 đ | 6.000.000 – 10.000.000 đ |
| Không tổ chức diễn tập PCCC theo quy định | 3.000.000 – 5.000.000 đ | 6.000.000 – 10.000.000 đ |
| Không ban hành nội quy PCCC và niêm yết | 1.000.000 – 3.000.000 đ | 2.000.000 – 6.000.000 đ |
| Không lưu hồ sơ bảo trì PCCC đủ 5 năm | 2.000.000 – 3.000.000 đ | 4.000.000 – 6.000.000 đ |
| Không đào tạo, huấn luyện PCCC cho nhân viên | 2.000.000 – 4.000.000 đ | 4.000.000 – 8.000.000 đ |
Nguồn: Điều 30, 34 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Nhóm 4: Vi phạm về lối thoát nạn và điều kiện an toàn
| Hành vi vi phạm | Phạt cá nhân | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Khóa, chặn lối thoát nạn khẩn cấp | 5.000.000 – 10.000.000 đ | 10.000.000 – 20.000.000 đ |
| Chèn chắn đường tiếp cận của xe chữa cháy | 3.000.000 – 5.000.000 đ | 6.000.000 – 10.000.000 đ |
| Không có đèn chỉ dẫn lối thoát nạn | 1.000.000 – 3.000.000 đ | 2.000.000 – 6.000.000 đ |
| Không bố trí nước chữa cháy theo quy định | 5.000.000 – 8.000.000 đ | 10.000.000 – 16.000.000 đ |
Nguồn: Điều 32, 33 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Nhóm 5: Vi phạm về vận chuyển và bảo quản hàng nguy hiểm cháy nổ
| Hành vi vi phạm | Phạt cá nhân | Phạt tổ chức |
|---|---|---|
| Vận chuyển hàng nguy hiểm cháy nổ không có giấy phép | 5.000.000 – 10.000.000 đ | 10.000.000 – 20.000.000 đ |
| Bảo quản hàng nguy hiểm sai quy định (sai nhiệt độ, kho không đạt) | 3.000.000 – 7.000.000 đ | 6.000.000 – 14.000.000 đ |
| Không dán nhãn hàng nguy hiểm theo quy định | 1.000.000 – 3.000.000 đ | 2.000.000 – 6.000.000 đ |
Nguồn: Điều 36 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Hình thức xử phạt bổ sung
Ngoài phạt tiền, Nghị định 144/2021/NĐ-CP và bổ sung theo NĐ 50/2024/NĐ-CP quy định các hình thức xử phạt bổ sung:
Đình chỉ hoạt động: Từ 3 đến 6 tháng đối với:
- Cơ sở hoạt động khi chưa có Văn bản nghiệm thu PCCC
- Cơ sở tái phạm lần 2 trong cùng năm
- Cơ sở để xảy ra sự cố cháy do vi phạm quy định rõ ràng
Tịch thu phương tiện vi phạm: Áp dụng với xe vận chuyển hàng nguy hiểm cháy nổ không có giấy phép.
Buộc khôi phục tình trạng ban đầu: Áp dụng khi doanh nghiệp tự ý tháo dỡ, che chắn hệ thống PCCC đã được thẩm duyệt.
Buộc thực hiện thủ tục thẩm duyệt, nghiệm thu: Cơ quan có thể ấn định thời hạn (thường 30–90 ngày) buộc hoàn tất thủ tục — quá hạn bị xử phạt tiếp và đình chỉ.
Trách nhiệm hình sự khi vi phạm nghiêm trọng
Vi phạm hành chính có thể chuyển hóa thành truy cứu hình sự khi gây hậu quả nghiêm trọng. Theo Điều 313 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) — "Tội vi phạm quy định về phòng cháy, chữa cháy":
| Mức độ hậu quả | Khung hình phạt |
|---|---|
| Gây thương tích hoặc thiệt hại tài sản từ 100 triệu đồng | Phạt tiền 50–200 triệu hoặc cải tạo không giam giữ đến 3 năm |
| Gây chết 1 người | Tù 2–7 năm |
| Gây chết từ 2 người trở lên | Tù 5–12 năm |
| Người có chức vụ gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng | Tù 7–15 năm |
Người chịu trách nhiệm hình sự là người đứng đầu cơ sở — Giám đốc, Chủ tịch HĐQT hoặc chủ hộ kinh doanh — theo quy định tại Điều 5 Luật PCCC (sửa đổi 2024).
Nhiều vụ cháy nhà máy tại các tỉnh miền Đông Nam Bộ những năm gần đây đã dẫn đến khởi tố người đứng đầu doanh nghiệp, dù họ không trực tiếp gây cháy, vì không đảm bảo điều kiện PCCC theo quy định.
Những lỗi PCCC phổ biến nhất tại doanh nghiệp Bình Phước, Đồng Nai
Qua kinh nghiệm kiểm tra và hỗ trợ doanh nghiệp tại các KCN vùng Bình Phước và Đồng Nai, đây là 7 lỗi thường gặp nhất:
Lỗi 1 — Bình chữa cháy hết hạn: Doanh nghiệp mua bình một lần nhưng không theo dõi ngày kiểm định. Bình có hạn sử dụng 5 năm; áp suất cần kiểm tra hàng năm.
Lỗi 2 — Hệ thống báo cháy không hoạt động: Đầu báo khói bị phủ bụi, hộp điều khiển mất nguồn hoặc pin dự phòng hết. Hệ thống còn đó nhưng vô hiệu.
Lỗi 3 — Không có hồ sơ bảo trì: Doanh nghiệp có bảo trì thực tế nhưng không lập biên bản, không lưu hồ sơ. Khi kiểm tra, coi như không bảo trì.
Lỗi 4 — Lối thoát nạn bị chắn: Xếp hàng hóa, pallet hoặc đặt thiết bị trước cửa thoát nạn — vi phạm phổ biến trong kho hàng.
Lỗi 5 — Chưa tổ chức diễn tập: Nhiều doanh nghiệp coi diễn tập là hình thức. Biên bản diễn tập có đủ chữ ký là bằng chứng pháp lý cần thiết.
Lỗi 6 — Nội quy PCCC chưa niêm yết: Nội quy phải treo ở nơi dễ thấy — không phải chỉ để trong tủ hồ sơ.
Lỗi 7 — Thiếu đèn chỉ dẫn lối thoát nạn: Đặc biệt trong kho có chiều sâu lớn, phải có đèn EXIT dự phòng chiếu sáng khi mất điện.
Các lỗi này đều có thể khắc phục nhanh và chi phí thấp. Tuy nhiên, nếu bị phát hiện trong khi kiểm tra, tổng mức phạt có thể cộng dồn lên 30–50 triệu đồng chỉ từ các lỗi nhỏ.
Đọc thêm về nghĩa vụ thẩm duyệt PCCC tại bài Các loại công trình bắt buộc thẩm duyệt PCCC theo NĐ 50/2024 để hiểu rõ khi nào công trình của bạn thuộc diện bắt buộc.
Doanh nghiệp tại khu vực Chơn Thành và các KCN lân cận có thể đặt lịch rà soát hồ sơ trực tiếp với đội kỹ sư VietSafe.
Tổng quan về Luật PCCC 2024 và khung pháp lý hiện hành: xem bài Luật PCCC 2024 cập nhật: Những điểm doanh nghiệp cần biết.
Dịch vụ rà soát và hỗ trợ khắc phục vi phạm PCCC: xem trang Tư vấn thẩm duyệt PCCC trọn gói.
Câu hỏi thường gặp
Mức phạt tối đa khi vi phạm quy định PCCC là bao nhiêu?
Theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP, mức phạt tối đa với cá nhân vi phạm quy định PCCC là 50.000.000 đồng. Với tổ chức vi phạm cùng hành vi, mức phạt nhân đôi lên đến 100.000.000 đồng. Ngoài phạt tiền còn có hình thức đình chỉ hoạt động từ 3 đến 6 tháng, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu.
Cơ sở bị lập biên bản vi phạm PCCC có bao nhiêu ngày để khắc phục?
Thời hạn khắc phục được ghi trong biên bản vi phạm và quyết định xử phạt, thường từ 30 đến 90 ngày tùy tính chất vi phạm. Trong thời gian này, cơ sở vẫn có thể tiếp tục hoạt động (trừ trường hợp bị đình chỉ ngay). Sau thời hạn mà chưa khắc phục, cơ quan chức năng có thể xử phạt thêm và đình chỉ hoạt động.
Tự khắc phục vi phạm trước khi bị kiểm tra có tránh được phạt không?
Không tránh hoàn toàn, nhưng giảm đáng kể rủi ro. Nếu cơ quan chức năng phát hiện và ghi nhận vi phạm đã được khắc phục trong biên bản kiểm tra, thường chỉ nhắc nhở hoặc phạt ở mức thấp nhất của khung. Chủ động khắc phục trước khi bị kiểm tra là cách hiệu quả nhất để tránh thiệt hại.
Doanh nghiệp thuê nhà xưởng có chịu trách nhiệm vi phạm PCCC không?
Có. Kể từ khi nhận bàn giao mặt bằng, doanh nghiệp thuê chịu trách nhiệm về tình trạng PCCC trong phạm vi đang sử dụng, bao gồm bình chữa cháy, bảo trì hệ thống và lối thoát nạn. Trách nhiệm của chủ nhà và người thuê thường được phân định trong hợp đồng thuê — cần đọc kỹ điều khoản này khi ký.
Doanh nghiệp mới thành lập có bao nhiêu thời gian để hoàn tất hồ sơ PCCC?
Không có giai đoạn "ân hạn" chính thức theo luật. Tuy nhiên trong thực tế, cơ sở mới trong vòng 3–6 tháng đầu hoạt động thường được ưu tiên kiểm tra theo dạng hướng dẫn, nhắc nhở trước khi xử phạt — đặc biệt nếu doanh nghiệp đang chủ động hoàn thiện hồ sơ và có thể chứng minh tiến độ khắc phục.
Kết luận
Khung xử phạt vi phạm PCCC tại Việt Nam không phải quá khắt khe — nhưng đủ để gây thiệt hại tài chính nghiêm trọng nếu doanh nghiệp chủ quan. Mức phạt cộng dồn từ nhiều lỗi nhỏ có thể lên tới 30–50 triệu đồng, chưa kể thiệt hại do đình chỉ hoạt động.
Chi phí rà soát và khắc phục hệ thống PCCC thường thấp hơn nhiều so với mức phạt. Đặc biệt với doanh nghiệp tại các KCN Chơn Thành I/II/III, KCN Minh Hưng và Becamex Bình Phước — nơi Cảnh sát PCCC thực hiện kiểm tra định kỳ hàng năm — việc chủ động chuẩn bị là lựa chọn hợp lý nhất.
VietSafe Chi nhánh Bình Phước thực hiện dịch vụ rà soát hồ sơ PCCC và lập kế hoạch khắc phục theo đúng quy định, giúp doanh nghiệp tránh vi phạm trước các đợt kiểm tra.
Gọi trực tiếp: 0986.79.69.79 — hoặc nhắn Zalo: zalo.me/0983860114 để đặt lịch rà soát hồ sơ.
Xem thêm bài viết pháp luật PCCC tại chuyên mục Tin tức, hoặc liên hệ với chúng tôi để được tư vấn trực tiếp.


